Việt Nam dân chủ cộng hòa, Tổng cục thống kê
[Hà nội] : Tổng cục thống kê, [1971]-
図書等この資料には他にも巻号があります。
| No. | 所在 | 請求記号 | 資料ID | 資料タイプ | 状況(返却予定日) | コレクション | 備考 | 予約・取り寄せ人数 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 |
352.31-N71-1997
|
10009020026 |
参考 |
|
|
|
|
1971
v. : ill. (some col.), maps ; 19-25 cm
Niên giám thống kê
Text of vol. for 1993 in Vietnamese and English
Title from cover of 1971
Publisher varies: Nhà xuất bản Thống Kê, 1987-
At head of title: Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, 1976-1978, 1980-1982, 1984-1986, 1993, 1997-1998; Tổng cục thống kê, 1987-
At head of title of vol. for 1993: Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tổng cục thống kê = Socialist Republic of Vietnam. General Statistical Office
Book size of 1998-: 25 cm
Parallel title on t.p. of vol. for 1993, 1997-1998: Statistical yearbook of Vietnam
ベトナム
ベトナム語 (vie)
ベトナム語 (vie) ; 英語 (eng)
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Vietnam. Tổng cục thống kê [ Vietnam. General Statistical Office ] [ Vietnam. General Statistics Office ] [ Viện khoa học tĥóng kê (Vietnam). T̂ỏng cục tĥóng kê ] [ GSO ] [ Vietnam. Glavnoe statisticheskoe upravlenie ] [ Vietnam (Democratic Republic). T̂ỏng cục tĥóng kê ]
BA24520337
LCCN : 93943852