Từ diển mẫu câu tiếng nhật : dùng cho giáo viên và học viên

Từ diển mẫu câu tiếng nhật : dùng cho giáo viên và học viên

キョウシ ト ガクシュウシャ ノ タメ ノ ニホンゴ ブンケイ ジテン

Murakami Yutaro (lê văn cử ) dại diện ; Nhuyễn Thu Hương ... [et al.] biên dịch

Tái bản lần thứ nhất

[Hà Nội] : Nhà xuất bản Giáo Dục Việt-Nam, [2009]

図書等

巻号情報

No. 所在 請求記号 資料ID 資料タイプ 状況(返却予定日) コレクション 備考 予約・取り寄せ人数

1

815-G95

10009017594

参考

詳細情報

刊年

2009

形態

xvi, 1015 p. ; 21 cm

並列書名

教師と学習者のための日本語文型辞典

別書名

教師と学習者のための日本語文型辞典

日本語文型辞典 : 教師と学習者のための

注記

Vietnamese and Japanese

"Nhóm Jammassy biên soạn."

Enl. and translated ed. of: 教師と学習者のための日本語文型辞典. 東京 : くろしお出版, 1998

Includes index

出版国

ベトナム

標題言語

ベトナム語 (vie)

本文言語

ベトナム語 (vie) ; 日本語 (jpn)

著者情報

グループ・ジャマシイ (グループ ジャマシイ) [ Nhòm Jammassy biên soạn ]

Murakami, Yutaro (ムラカミ, ユウタロウ)

Nhuyễn, Thu Hương

NCID

BB00350943